GIÁ XÂY BIỆT THỰ TRỌN GÓI ƯU ĐÃI NHẤT 2026 - AVA

→ Giá xây biệt thự trọn gói là bao nhiêu ? Mẫu biệt thự tân cổ điển đẹp 2025

→ Xây dựng nhà xưởng diện tích 3000m2 & đơn giá xây dựng nhà xưởng khung thép 2025

→ Ngôi nhà phố 3 tầng có hình dáng đặc biệt, bên trong là cuộc hành trình không gian, thời gian 2025

→ Xây dựng biệt thự lộng gió và được phủ kín cây xanh nhờ thiết kế vườn trong độc đáo, sáng tạo 2025

→ Biệt thự tân cổ điển thiết kế 3 tầng siêu đẹp với kiểu Pháp nhẹ nhàng 2025

Tóm Tắt Nhanh – Giá Xây Biệt Thự 2026
Dưới đây là bảng giá xây biệt thự tổng hợp từ thị trường, giúp bạn có cái nhìn sơ bộ trước khi đọc chi tiết:
 
Hạng mục Gói Cơ Bản Gói Tiêu Chuẩn Gói Cao Cấp
Phần thô 4,5 – 5,5 triệu/m² 5,5 – 7,0 triệu/m² 7,0 – 9,0 triệu/m²
Trọn gói (thô + hoàn thiện) 7,5 – 9,5 triệu/m² 9,5 – 14 triệu/m² 14 – 22 triệu/m²
Thiết kế kiến trúc 100 – 150 nghìn/m² 150 – 250 nghìn/m² 250 – 500 nghìn/m²

 Lưu ý quan trọng: Bảng giá trên là giá tham khảo tổng hợp từ thị trường, chưa bao gồm VAT. Báo giá chính xác sẽ được cung cấp ngay sau khi khảo sát thực tế tại công trình. Liên hệ AVA để được khảo sát và báo giá miễn phí: 0909 111 586.

1. Biệt Thự Là Gì? Phân Loại & Tiêu Chuẩn

Theo Nghị định 99/2015/NĐ-CP và Thông tư 09/2021/TT-BXD, biệt thự là nhà ở riêng lẻ được xây dựng trên lô đất có diện tích tối thiểu 200m² (đô thị loại đặc biệt và loại I), có sân vườn, hàng rào bao quanh và không gian xanh. Đây là loại công trình có yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ cao hơn nhà phố thông thường.
Phân Loại Biệt Thự Phổ Biến Tại Việt Nam 2026

 
Loại biệt thự Đặc điểm Chi phí tương đối
Biệt thự đơn lập (Villa) 4 mặt thoáng, sân vườn rộng Cao nhất
Biệt thự song lập 1 bên chung tường hàng xóm, 3 mặt thoáng Cao
Biệt thự liền kề 2 bên chung tường, 2 mặt thoáng Trung bình – Cao
Biệt thự phố (Townhouse Villa) Mặt tiền đường, thiết kế cao cấp Trung bình – Cao
Biệt thự mini Diện tích nhỏ hơn 200m², phong cách biệt thự Trung bình
Biệt thự nghỉ dưỡng Ngoại ô, vùng ven, thiết kế gần thiên nhiên Trung bình – Cao

Điểm khác biệt giữa biệt thự và nhà phố cao cấp:
  • Biệt thự có hệ số sử dụng đất thấp hơn (thường ≤ 0,5), dành nhiều không gian hơn cho sân vườn và cảnh quan
  • Yêu cầu thiết kế kết cấu và MEP (điện – nước – cơ điện) phức tạp hơn
  • Quy trình xin phép xây dựng có thêm yêu cầu về thiết kế cảnh quan và chỉ giới xây dựng

2. Các Yếu Tố Quyết Định Giá Xây Biệt Thự

2.1. Diện Tích Xây Dựng & Cách Tính Hệ Số Sàn

Đây là yếu tố quan trọng nhất quyết định tổng chi phí — và cũng là nguồn gốc của hầu hết tranh chấp giữa chủ nhà và nhà thầu. Diện tích tính giá ≠ diện tích đất — mỗi hạng mục có hệ số quy đổi riêng:
 
Hạng mục Hệ số tính diện tích
Tầng trệt/lầu (có mái BTCT) 1,0
Tầng mái (mái bằng BTCT) 1,0
Mái tôn, mái ngói 0,5
Tầng hầm 1,5
Sân thượng không mái 0,3
Hồ bơi 1,2
Sân (lát gạch, không mái) 0,2
Ô trống, giếng trời 0
Thang máy 0,5/hố thang

Ví dụ minh họa: Biệt thự 10×15m, 2 tầng + mái ngói, có sân 40m²:
Tầng trệt: 150m² × 1,0 = 150m²
Tầng 1: 150m² × 1,0 = 150m²
Mái ngói: 160m² × 0,5 = 80m²
Sân lát gạch: 40m² × 0,2 = 8m²
Tổng diện tích tính giá: 388m²

2.2. Phong Cách Kiến Trúc & Mức Ảnh Hưởng Đến Chi Phí

Phong cách kiến trúc ảnh hưởng trực tiếp đến độ phức tạp thi công và chi phí vật liệu. Lấy phong cách Hiện đại làm mốc cơ sở (0%):
 
Phong cách Độ phức tạp thi công Mức tăng chi phí
Hiện đại (Modern) Trung bình Mức cơ sở (0%)
Mái Thái / Nhật Trung bình – Cao +10 – 20%
Indochine / Đông Dương Cao +25 – 35%
Tân cổ điển Cao +25 – 40%
Cổ điển Châu Âu Rất cao +35 – 55%
Địa Trung Hải Cao +20 – 35%

2.3. Vị Trí Địa Lý & Điều Kiện Thi Công

Khu vực Mức giá so với trung bình
Nội thành TP.HCM (Q.1, Q.3, Bình Thạnh, Phú Nhuận) +10 – 15%
TP. Thủ Đức, Bình Dương, Đồng Nai Mức cơ sở
Tỉnh xa (Long An, Tây Ninh...) -5 – 10%
Phụ phí điều kiện thi công khó  
Hẻm nhỏ < 3m, xe tải không vào được +3 – 7%
Đất xéo, đất dốc > 10° +5 – 10%
Công trình trong khu dân cư đông đúc +3 – 5%

2.4. Loại Móng & Địa Chất Đất

 

Loại móng Điều kiện áp dụng Chi phí ước tính
Móng băng đơn Đất tốt, nhà 1–2 tầng Thấp nhất
Móng băng liên kết Đất trung bình, nhà 2–3 tầng Trung bình
Cọc ép bê tông Đất yếu, nhà 2–4 tầng Trung bình – Cao
Cọc nhồi khoan Đất rất yếu, nhà ≥ 4 tầng / tải lớn Cao nhất

Lưu ý đặc biệt tại TP.HCM: Khu vực Q.7, Nhà Bè, Bình Chánh, Thủ Đức (vùng ven sông) thường có đất yếu, san lấp — chi phí gia cố nền móng có thể chiếm 15–25% tổng chi phí phần thô.

2.5. Chất Lượng Vật Liệu – 3 Cấp Độ

Hạng mục Cơ bản Tiêu chuẩn Cao cấp
Xi măng Hà Tiên, INSEE Holcim, SCG Holcim Premium
Thép Pomina, Hòa Phát Việt Ý, Kyoei Vina Kyoei, nhập khẩu
Gạch ốp lát Viglacera 40×40 Viglacera 60×60, Prime Đồng Tâm 80×80, Ý nhập
Sơn Nippon, Jotun Dulux, Sherwin-Williams Dulux Weathershield
Cửa nhôm Xingfa loại thường Xingfa cao cấp Schüco, Wicona nhập
Thiết bị vệ sinh Inax, Caesar American Standard, Kohler Grohe, Hansgrohe
 
 

3. Bảng Giá Xây Biệt Thự Trọn Gói 2026 – Chi Tiết Theo Hạng Mục

Lưu ý quan trọng: Toàn bộ giá dưới đây là giá tham khảo tổng hợp từ thị trường, chưa bao gồm VAT (10%). Mức giá thực tế phụ thuộc vào quy mô, thiết kế và vật liệu cụ thể của từng công trình. AVA sẽ báo giá chính xác ngay sau khi khảo sát thực địa miễn phí.
Đơn Giá Phần Thô 2026
Gói thi công Đơn giá/m² Tiêu chuẩn vật tư chính
Thô cơ bản 4,5 – 5,5 triệu Xi măng Hà Tiên, thép Hòa Phát, gạch tiêu chuẩn
Thô tiêu chuẩn 5,5 – 7,0 triệu Xi măng Holcim, thép Việt Ý, gạch Viglacera
Thô cao cấp 7,0 – 9,0 triệu Thép Kyoei, bê tông mác cao, chống thấm toàn diện

3.1.Đơn Giá Trọn Gói (Thô + Hoàn Thiện) 2026

Mức hoàn thiện Đơn giá/m² Bao gồm
Trọn gói cơ bản 7,5 – 9,5 triệu Thô + ốp lát Viglacera, sơn Nippon, cửa nhôm thường, thiết bị Inax
Trọn gói tiêu chuẩn 9,5 – 14 triệu Thô + ốp lát cao cấp, sơn Dulux, cửa nhôm Xingfa, thiết bị American Standard
Trọn gói cao cấp 14 – 22 triệu Thô + vật liệu nhập khẩu, thiết kế nội thất tích hợp, smart home cơ bản

3.2. Đơn Giá Theo Phong Cách Kiến Trúc (Trọn Gói)

Phong cách Đơn giá tham khảo/m²
Hiện đại (Modern) 9,5 – 13 triệu
Mái Thái / Nhật 11 – 15 triệu
Indochine / Đông Dương 12 – 17 triệu
Tân cổ điển 13 – 19 triệu
Cổ điển Châu Âu 16 – 25 triệu

3.3. Bảng Chi Phí Hạng Mục Bổ Sung Thường Gặp

Hạng mục Chi phí tham khảo
Hồ bơi (4×8m, hoàn thiện) 150 – 350 triệu
Sân vườn cơ bản (cây, đường dạo) 50 – 150 triệu
Hàng rào + cổng nhôm đúc 30 – 80 triệu
Cổng điện tự động 15 – 40 triệu
Thang máy gia đình (4 tầng) 180 – 350 triệu
Hệ thống smart home cơ bản 50 – 150 triệu
Tầng hầm để xe (1 tầng) Tính theo m² × 1,5 hệ số

3.4. Đơn Giá Thiết Kế Biệt Thự

Loại hồ sơ Đơn giá
Thiết kế kiến trúc + phối cảnh 3D 100 – 500 nghìn/m² (tùy quy mô)
Bản vẽ xin phép xây dựng Theo gói kiến trúc
Bản vẽ thi công chi tiết (kết cấu + MEP) 50 – 150 nghìn/m² bổ sung
Thiết kế nội thất trọn gói 150 – 600 nghìn/m² diện tích nội thất
 

Ví Dụ Tính Chi Phí Xây Biệt Thự Thực Tế
Ví Dụ 1: Biệt Thự Hiện Đại 2 Tầng, 8×15m tại TP.HCM
Thông tin công trình:
  • Diện tích đất: 8 × 15 = 120m²
  • Công trình: trệt + 1 lầu + mái bằng BTCT + sân lát gạch 30m²
Bước 1 – Tính diện tích quy đổi:
  • Tầng trệt: 8 × 12 = 96m² × 1,0 = 96m²
  • Tầng 1: 8 × 12 = 96m² × 1,0 = 96m²
  • Mái bằng BTCT: 96m² × 1,0 = 96m²
  • Sân lát gạch: 30m² × 0,2 = 6m²
  • Tổng diện tích tính giá: 294m²
Bước 2 – Áp đơn giá trọn gói tiêu chuẩn (11 triệu/m²):
  • Chi phí thi công: 294m² × 11.000.000 = 3,234 tỷ đồng
  • Chi phí thiết kế (200.000đ/m² × 192m² sàn): ~38 triệu
  • Chi phí gia cố nền (cọc ép, đất TP.HCM): ~80–120 triệu
  • Tổng ước tính: 3,35 – 3,4 tỷ đồng (chưa VAT)
Hạng mục chiếm tỷ trọng lớn nhất: Phần thô (45–50%) → Nội thất hoàn thiện (30–35%) → Cơ điện MEP (15–20%)
 
 
Ví Dụ 2: Biệt Thự Tân Cổ Điển 3 Tầng, 10×20m tại Bình Dương
Thông tin công trình:
  • Diện tích đất: 200m²
  • Công trình: trệt + 2 lầu + tầng hầm xe + sân vườn
Tính diện tích quy đổi:
  • Trệt + 2 lầu: 180m² × 3 tầng × 1,0 = 540m²
  • Tầng hầm (40m²): 40 × 1,5 = 60m²
  • Sân + cảnh quan: 30m² × 0,2 = 6m²
  • Tổng: 606m²
Áp đơn giá tân cổ điển tiêu chuẩn (~15 triệu/m²):
  • Chi phí thi công: 606m² × 15.000.000 = 9,09 tỷ đồng
  • Phụ phí phong cách tân cổ điển đã tích hợp trong đơn giá (+30%)
  • Chi phí thiết kế ~100–150 triệu
  • Tổng ước tính: ~9,2 – 9,5 tỷ đồng (chưa VAT)
 

Ví Dụ 3: Biệt Thự Mini Sân Vườn 1 Trệt + 1 Lầu, 6×12m – Ngân Sách Tối Ưu
Phù hợp với: Gia đình có ngân sách 2–3 tỷ, muốn có không gian sống biệt thự mà vẫn tiết kiệm
Diện tích quy đổi: ~170m² (cách tính tương tự ví dụ 1)
Gói tối ưu chi phí hợp lý:
  • Chọn phong cách Hiện đại (đơn giản, tiết kiệm)
  • Dùng gói trọn gói cơ bản (8,5 triệu/m²)
  • Không làm tầng hầm, không hồ bơi
  • Ước tính: 170 × 8,5 triệu = 1,445 tỷ + thiết kế + nền móng ≈ 1,6 – 1,8 tỷ
3 điểm cắt giảm hợp lý mà không ảnh hưởng chất lượng kết cấu:
  • Chọn gạch ốp lát Viglacera thay vì nhập khẩu → tiết kiệm 50–80 triệu
  • Đơn giản hóa chi tiết phào chỉ, không làm vòm cột cầu kỳ → tiết kiệm 30–60 triệu
  • Nội thất bếp và phòng ngủ làm giai đoạn 2 → không tính vào gói xây dựng ban đầu

4. Quy Trình Xây Biệt Thự Trọn Gói Tại AVA Từ A–Z

Giai Đoạn 1 – Tư Vấn & Chuẩn Bị Pháp Lý

Kiểm tra trước khi thiết kế (bắt buộc):
  • Kiểm tra quy hoạch lô đất tại UBND phường/quận (xem lô đất có nằm trong lộ giới, dự án quy hoạch không)
  • Xác định chỉ giới xây dựng, mật độ xây dựng, hệ số sử dụng đất cho phép
  • Khảo sát địa chất (khuyến nghị với công trình ≥ 3 tầng hoặc vùng đất yếu): chi phí 5–15 triệu
Hồ sơ xin phép xây dựng:
  • Đơn xin phép xây dựng + Giấy tờ đất hợp pháp
  • Bản vẽ thiết kế kiến trúc có dấu KTS hành nghề
  • Thời gian xử lý: 15–30 ngày làm việc tại TP.HCM
  • AVA hỗ trợ: Tư vấn pháp lý ban đầu miễn phí, hỗ trợ làm hồ sơ xin phép xây dựng theo yêu cầu.

Giai Đoạn 2 – Thiết Kế

Quy trình thiết kế tại AVA (15–30 ngày):
  • Khảo sát thực địa – Đo đạc mặt bằng, chụp ảnh hiện trạng, ghi nhận yêu cầu chủ đầu tư
  • Phương án kiến trúc sơ bộ – 2–3 phương án mặt bằng + phối cảnh 3D để chọn lựa
  • Thiết kế kỹ thuật – Bản vẽ kết cấu BTCT + hệ thống MEP (điện, nước, điều hòa, PCCC)
  • Bản vẽ thi công chi tiết – Bóc tách vật tư + dự toán chi phí chi tiết
Bản vẽ xin phép vs. bản vẽ thi công:
  • Bản vẽ xin phép: thể hiện mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt — đủ để nộp UBND
  • Bản vẽ thi công: chi tiết từng cấu kiện, quy cách thép, đường ống MEP âm tường — đây mới là bản vẽ thực tế thi công

Giai Đoạn 3 – Thi Công Phần Móng

Thứ tự công việc:
  • San lấp mặt bằng, đào đất móng
  • Ép cọc/khoan nhồi (nếu có)
  • Lắp cốp pha, buộc cốt thép đài cọc/giằng móng
  • Đổ bê tông đài cọc
  • Chống thấm đáy công trình (đặc biệt quan trọng tại TP.HCM)
Điểm nghiệm thu bắt buộc: AVA nghiệm thu cốt thép trước khi đổ bê tông tại mỗi cấu kiện quan trọng — chủ đầu tư được tham gia hoặc nhận báo cáo ảnh.

Giai Đoạn 4 – Thi Công Phần Thô

Thứ tự chuẩn kỹ thuật:
Cột → Dầm → Sàn → Tường xây → Hệ thống MEP âm tường → Trát → Chống thấm mái/sân thượng
Lưu ý quan trọng nhất với MEP âm tường:
  • Ống điện, ống nước phải được chôn trước khi trát — không bao giờ được đục tường sau khi đã trát
  • Phải có bản vẽ MEP chi tiết để tránh ống điện và ống nước giao cắt
  • Kiểm tra áp lực hệ thống nước trước khi đổ bê tông sàn phủ

Giai Đoạn 5 – Thi Công Hoàn Thiện

Trình tự hoàn thiện đúng kỹ thuật (tránh làm lại):
  1. Ốp lát tường nhà vệ sinh → lắp thiết bị vệ sinh âm tường
  2. Lắp cửa khung → hoàn thiện tường, sơn lót
  3. Ốp lát nền từ trong ra ngoài
  4. Sơn hoàn thiện (2 lớp sơn phủ + 1 lớp lót)
  5. Lắp cửa cánh, tay nắm, phụ kiện → lắp điện nhẹ (ổ cắm, công tắc, đèn)
  6. Ốp lát ốp sàn nhà vệ sinh và bếp CUỐI CÙNG — sau khi hoàn thiện các hạng mục khác

Giai Đoạn 6 – Nghiệm Thu & Bàn Giao

Checklist nghiệm thu hoàn công (AVA thực hiện cùng chủ đầu tư):
  • Kiểm tra áp lực hệ thống nước
  • Kiểm tra hệ thống điện: đóng cầu dao tổng từng mạch
  • Kiểm tra chống thấm: thử nước tại sân thượng, nhà vệ sinh, ban công
  • Kiểm tra cửa, khóa, hệ thống cơ điện
  • Kiểm tra hoàn thiện: khe nứt, tróc sơn, gạch nứt vỡ
  • Thủ tục hoàn công: AVA hỗ trợ nộp hồ sơ hoàn công tại UBND sau khi bàn giao.
Bảng thời gian thi công theo diện tích sàn:
 
Diện tích sàn Phần thô Hoàn thiện Tổng thời gian
< 200m² 2 – 3 tháng 2 – 3 tháng 4 – 5 tháng
200 – 400m² 3 – 5 tháng 3 – 4 tháng 6 – 8 tháng
400 – 700m² 4 – 6 tháng 4 – 5 tháng 8 – 12 tháng
> 700m² 6 – 9 tháng 5 – 6 tháng 12 – 18 tháng
 

5. Xây Trọn Gói vs. Tự Mua Vật Tư: So Sánh Trung Thực

Đây là câu hỏi mà gần như mọi chủ đầu tư đều cân nhắc trước khi xây — nhưng rất ít đơn vị thiết kế dám so sánh thẳng thắn.
 
Tiêu chí Trọn gói (Khoán vật tư + nhân công) Tự mua vật tư (Khoán nhân công)
Chi phí Dự báo được từ đầu, ít phát sinh Có thể rẻ hơn 5–15% nếu mua đúng giá
Kiểm soát chất lượng vật tư Phụ thuộc uy tín nhà thầu Tự kiểm soát 100%
Rủi ro đội giá Thấp (nếu hợp đồng chặt) Cao (dễ bị đội giá khi thiếu kinh nghiệm)
Thời gian quản lý Tốn ít thời gian Tốn nhiều thời gian (mua vật tư, theo dõi)
Phù hợp với Bận rộn, lần đầu xây, muốn an tâm Có người am hiểu, muốn kiểm soát chi tiết
Trách nhiệm bảo hành Rõ ràng, thuộc về nhà thầu Phức tạp (ai bảo hành vật tư, ai bảo hành công?)

Nên chọn trọn gói khi:
  • Bạn bận rộn, không có thời gian ra công trường mỗi ngày
  • Đây là lần đầu bạn xây biệt thự
  • Bạn muốn có một đầu mối chịu trách nhiệm từ đầu đến cuối và bảo hành rõ ràng bằng văn bản
Nên cân nhắc tự mua vật tư khi:
  • Bạn hoặc người thân có kiến thức chuyên môn xây dựng và có thể giám sát hàng ngày
  • Bạn đã từng xây công trình trước đó và có mối quan hệ vật liệu tin cậy
  • Công trình nhỏ, đơn giản, bạn có nhiều thời gian theo dõi

6. 7 Lưu Ý Để Không Bị Đội Giá Khi Xây Biệt Thự

Đây là những điều mà nhiều chủ đầu tư chỉ biết sau khi đã xây xong — và thường kèm theo bài học đắt giá.
1. Đọc Kỹ Hợp Đồng Trước Khi Ký — Đặc Biệt 3 Điều Khoản Này
Điều khoản phát sinh (bao nhiêu % là cho phép phát sinh?), điều khoản thay thế vật tư tương đương (ai quyết định "tương đương" là gì?), và điều khoản chậm tiến độ (chủ nhà có được phạt không?). Đây là 3 nguồn tranh chấp phổ biến nhất trong xây dựng dân dụng.

2. Yêu Cầu Bảng Dự Toán Bóc Tách Hạng Mục
Không ký hợp đồng theo kiểu "khoán gọn X triệu/m²" mà không có bảng bóc tách. Yêu cầu nhà thầu cung cấp dự toán chi tiết từng hạng mục — xi măng bao nhiêu kg/m³ bê tông, thép phi bao nhiêu, khoảng cách bố trí ra sao. Đây là cơ sở để nghiệm thu chất lượng sau này.

3. Chốt Rõ Thương Hiệu Vật Tư Trong Phụ Lục Hợp Đồng
Ghi rõ: "Gạch ốp lát: Viglacera 60×60cm màu X, mã sản phẩm Y", không chấp nhận ghi chung chung "gạch cao cấp" hoặc "vật liệu tương đương". Mỗi chênh lệch thương hiệu vật liệu có thể thay đổi chi phí 10–30%.

4. Kiểm Tra Hệ Số Tính Diện Tích
Yêu cầu nhà thầu trình bày rõ hệ số tính diện tích từng hạng mục trước khi ký. Đây là điểm gây tranh chấp nhiều nhất — một nhà thầu tính hệ số mái ngói 1,0 thay vì 0,5 có thể làm tổng hợp đồng tăng thêm 10–15%.

5. Quy Định Rõ Tỷ Lệ Phát Sinh Cho Phép
Hợp đồng chuyên nghiệp thường quy định phát sinh không quá 10% tổng giá trị hợp đồng. Mọi phát sinh vượt mức này phải có phụ lục hợp đồng ký bổ sung — không có phụ lục thì không thanh toán.

6. Chính Sách Bảo Hành Phải Ghi Rõ Trong Hợp Đồng
Bảo hành bao nhiêu năm cho từng hạng mục (phần thô thường 5 năm, hoàn thiện 1–2 năm, chống thấm 3–5 năm). Ai chịu trách nhiệm khi cần bảo hành (công ty hay thợ cá nhân)? Quy trình yêu cầu bảo hành như thế nào?

7. Kiểm Tra Năng Lực Nhà Thầu — 5 Dấu Hiệu Cần Cảnh Giác
  • Báo giá quá thấp so với thị trường (hơn 20%): thường kém chất lượng hoặc sẽ phát sinh nhiều
  • Không có địa chỉ văn phòng cố định, không có giấy phép kinh doanh
  • Không cho xem công trình thực tế đã hoàn thành
  • Không cung cấp hợp đồng chi tiết, chỉ làm hợp đồng miệng
  • Yêu cầu đặt cọc quá lớn trước khi bắt đầu thiết kế (> 30% tổng giá trị)

7. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Q1: Xây biệt thự 200m² hết bao nhiêu tiền năm 2026?
Với biệt thự 200m² sàn xây dựng, gói trọn gói tiêu chuẩn tại TP.HCM ước tính khoảng 1,9 – 2,8 tỷ đồng chưa VAT. Con số này có thể tăng lên 3,5 – 5 tỷ với phong cách tân cổ điển và vật liệu cao cấp. Liên hệ AVA để được báo giá chính xác sau khảo sát thực địa.
Q2: Chi phí xây biệt thự phần thô và trọn gói khác nhau thế nào?
Phần thô bao gồm: móng, cột, dầm, sàn BTCT, tường xây, mái — chiếm khoảng 45–55% tổng chi phí. Trọn gói bổ sung thêm: ốp lát, sơn, cửa, điện nước, thiết bị vệ sinh và hoàn thiện toàn bộ. Đơn giá trọn gói thường gấp 1,6 – 2,0 lần đơn giá phần thô.
Q3: Xây biệt thự mất bao lâu?
Biệt thự 2–3 tầng, diện tích 200–400m² thông thường mất 6–8 tháng thi công từ khi đào móng đến bàn giao. Thêm 1–2 tháng cho giai đoạn thiết kế và xin phép trước đó.
Q4: Nên chọn phong cách nào để tiết kiệm nhất?
Phong cách Hiện đại (Modern) có chi phí thi công thấp nhất do ít chi tiết trang trí phức tạp, đường nét đơn giản, ít công chạm khắc thủ công. Có thể tiết kiệm 25–40% so với phong cách tân cổ điển cùng diện tích.
Q5: Đơn giá xây biệt thự ở tỉnh có rẻ hơn TP.HCM không?
Có, thường rẻ hơn 5–15% so với nội thành TP.HCM do chi phí nhân công và logistics thấp hơn. Tuy nhiên, nếu công trình ở vị trí xa trung tâm tỉnh, chi phí vận chuyển vật liệu có thể bù lại phần chênh lệch này.
Q6: Chi phí thiết kế có tính riêng hay gộp trong trọn gói?
Tại AVA, chi phí thiết kế được báo giá minh bạch riêng biệt trong dự toán. Một số gói hợp tác dài hạn có thể tích hợp thiết kế vào gói xây dựng — sẽ được thỏa thuận cụ thể khi khảo sát.
Q7: Làm sao kiểm tra nhà thầu có uy tín trước khi ký hợp đồng?
Yêu cầu nhà thầu cung cấp: Giấy phép kinh doanh, danh sách dự án đã hoàn thành kèm địa chỉ để xem thực tế, hợp đồng mẫu chi tiết, và thông tin liên hệ của 2–3 khách hàng cũ để tham khảo. Nhà thầu uy tín sẽ cung cấp tất cả thông tin này dễ dàng.
Q8: Giá vật liệu xây dựng 2026 có biến động lớn không?
Giá thép và xi măng trong năm 2026 tương đối ổn định so với giai đoạn biến động 2022–2023. Tuy nhiên, chi phí nhân công có xu hướng tăng 5–8%/năm. Để khóa giá vật tư, AVA tư vấn ký hợp đồng với điều khoản cố định giá vật liệu chính trong thời gian thi công.

8. Tại Sao Chọn AVA Để Xây Biệt Thự?

Công ty TNHH Kiến Trúc Xây Dựng AVA — thành lập năm 2017 tại TP.HCM bởi KTS. Lê Văn Đạt — với triết lý thiết kế dung hòa 4 yếu tố cốt lõi: Công năng – Bền vững – Thẩm mỹ – Kinh tế.
  • Thiết kế đến thi công một đầu mối — không qua trung gian, không phát sinh chi phí quản lý tầng trung
  • Báo giá bóc tách hạng mục minh bạch — bạn biết chính xác từng đồng chi tiêu cho hạng mục nào
  • Kiến trúc sư chuyên nghiệp — thiết kế 2D/3D chân thực theo số liệu thực tế của lô đất bạn​
  • Hỗ trợ pháp lý trọn gói — xin phép xây dựng, hoàn công, không để chủ đầu tư tự xoay sở
  • Bảo hành bằng văn bản — cam kết rõ ràng, không mơ hồ
  • Ứng dụng công nghệ mới — rút ngắn tiến độ, giảm chi phí thi công​
  • Gọi ngay để được tư vấn & khảo sát miễn phí:
  • Hotline: 0909 111 586
  • Website: avaco.com.vn
  • Dịch vụ: Thiết kế kiến trúc | Thiết kế nội thất | Thi công trọn gói | Tư vấn giám sát
 
 
 
Share:
Previous Next
hotline
zalo
gọi điện Gọi điện sms Tư vấn zalo Chát zalo